Sa88
Chi tiết trận đấu
Trang chủCeltic FC vs Ferencvarosi TC

Celtic FC vs Ferencvarosi TC

Xem thông tin Celtic FC vs Ferencvarosi TC vào lúc 02:00 ngày 18/09/2026; xem thông tin hai đội và giải đấu tại Sa88.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
02:00 ngày 18/09/2026
Celtic FC

Celtic FC

1 - 3
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu18/09/2026
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4630535
Thống kê

Thống kê trận đấu

Celtic FCChỉ sốFerencvarosi TC
0Chỉ số 40
4Chỉ số 216
0Chỉ số 32
11Chỉ số 23
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
101Chỉ số 2395
68Chỉ số 2454
4Chỉ số 225
8Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

Celtic FC

Sơ đồ 4-2-3-1
15120563422223184911

Đội hình xuất phát

V.Sinisalo
V.Sinisalo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Donovan
C.Donovan#51 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Carter-Vickers
C.Carter-Vickers#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Scales
L.Scales#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Tierney
K.Tierney#63 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.McGregor
C.McGregor#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
Mika Baur
Mika Baur#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
H.Hassan
H.Hassan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
O.Sorensen
O.Sorensen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Forrest
J.Forrest#49 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
C.Duran
C.Duran#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

C.Duran
C.Duran#9
C.Duran
C.Duran#26
C.Duran
C.Duran#3
C.Duran
C.Duran#14
C.Duran
C.Duran#47
C.Duran
C.Duran#8
C.Duran
C.Duran#56
C.Duran
C.Duran#17
C.Duran
C.Duran#6
C.Duran
C.Duran#31

Ferencvarosi TC

Sơ đồ 4-2-3-1
1542842061711161518

Đội hình xuất phát

A.Varga
A.Varga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Nagy
O.Nagy#54 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Raemaekers
T.Raemaekers#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Gómez
M.Gómez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Cadu
Cadu#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Á.Nagy
Á.Nagy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Corbu
M.Corbu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
dele
dele#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
K.Zachariassen
K.Zachariassen#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
D.Arzani
D.Arzani#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Bagi
A.Bagi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

A.Bagi
A.Bagi#14
A.Bagi
A.Bagi#47
A.Bagi
A.Bagi#72
A.Bagi
A.Bagi#76
A.Bagi
A.Bagi#10
A.Bagi
A.Bagi#71
A.Bagi
A.Bagi#19
A.Bagi
A.Bagi#8
A.Bagi
A.Bagi#90
A.Bagi
A.Bagi#7
A.Bagi
A.Bagi#22
A.Bagi
A.Bagi#5
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
11003
2
BenficaBenfica
11003
3
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
11003
4
LyonLyon
11003
5
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
11003
6
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
11003
7
Omonia Nicosia FCOmonia Nicosia FC
11003
8
SunderlandSunderland
11003
9
Dinamo ZagrebDinamo Zagreb
10101
10
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva
10101
11
Stade Rennais FCStade Rennais FC
10101
12
Sturm GrazSturm Graz
10101
13
Besiktas JKBesiktas JK
00000
14
Bournemouth AFCBournemouth AFC
00000
15
Celtic FCCeltic FC
00000
16
Crystal PalaceCrystal Palace
00000
17
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
00000
18
TSG HoffenheimTSG Hoffenheim
00000
19
JuventusJuventus
00000
20
Lech PoznanLech Poznan
00000
21
LillestromLillestrom
00000
22
MarseilleMarseille
00000
23
NEC NijmegenNEC Nijmegen
00000
24
OFI Crete FCOFI Crete FC
00000
25
Real SociedadReal Sociedad
00000
26
SCU TorreenseSCU Torreense
00000
27
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
00000
28
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
00000
29
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
10010
30
AnderlechtAnderlecht
10010
31
AZ AlkmaarAZ Alkmaar
10010
32
RC CeltaRC Celta
10010
33
Levski SofiaLevski Sofia
10010
34
NK Publikum CeljeNK Publikum Celje
10010
35
AC MilanAC Milan
10010
36
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Celtic FC

Rangers F.C.Rangers F.C.3 - 0Celtic FCCeltic FC
Match #4628027 · Home #10423 · Away #10025 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
St Johnstone F.C.St Johnstone F.C.0 - 1Celtic FCCeltic FC
Match #4557571 · Home #10465 · Away #10025 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
St Mirren F.C.St Mirren F.C.1 - 2Celtic FCCeltic FC
Match #4557589 · Home #13407 · Away #10025 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Celtic FCCeltic FC3 - 0Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.
Match #4557578 · Home #10025 · Away #10013 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 15, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Celtic FCCeltic FC2 - 1FalkirkFalkirk
Match #4557573 · Home #10025 · Away #10731 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
LASK LinzLASK Linz4 - 1Celtic FCCeltic FC
Match #4608832 · Home #14578 · Away #10025 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 10, 5, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 1, 0]
Celtic FCCeltic FC3 - 0LASK LinzLASK Linz
Match #4608831 · Home #10025 · Away #14578 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Dundee UnitedDundee United0 - 4Celtic FCCeltic FC
Match #4600966 · Home #10216 · Away #10025 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Kilmarnock F.C.Kilmarnock F.C.1 - 5Celtic FCCeltic FC
Match #4557564 · Home #10287 · Away #10025 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [5, 3, 0, 0, 7, 0, 0]
Celtic FCCeltic FC1 - 0Dundee F.C.Dundee F.C.
Match #4557559 · Home #10025 · Away #10026 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC

DEACDEAC0 - 7Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4639105 · Home #42521 · Away #10268 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [7, 4, 0, 1, 8, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC2 - 2Ujpest FCUjpest FC
Match #4568878 · Home #10268 · Away #13334 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Győri ETO FCGyőri ETO FC0 - 3Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4568831 · Home #21504 · Away #10268 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Puskas Akademia FCPuskas Akademia FC1 - 2Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4568866 · Home #21820 · Away #10268 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC4 - 0TrabzonsporTrabzonspor
Match #4608855 · Home #10268 · Away #10278 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 2, 3, 4, 0, 0]
TrabzonsporTrabzonspor0 - 1Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4608851 · Home #10278 · Away #10268 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 5, 0, 0]
Zalaegerszegi TEZalaegerszegi TE0 - 1Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4568843 · Home #14971 · Away #10268 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Gornik ZabrzeGornik Zabrze1 - 1Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4602556 · Home #10282 · Away #10268 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC1 - 2Real MadridReal Madrid
Match #4595159 · Home #10268 · Away #10217 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC1 - 0Gornik ZabrzeGornik Zabrze
Match #4602536 · Home #10268 · Away #10282 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Celtic FC
#11#21#30#40#511#60#70
Ferencvarosi TC
#13#22#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K