Sa88
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Belshina Babruisk vs ABFF U19

FC Belshina Babruisk vs ABFF U19

Xem thông tin FC Belshina Babruisk vs ABFF U19 vào lúc 20:00 ngày 02/08/2025; xem thông tin hai đội và giải đấu tại Sa88.

Belarusian First LeagueBelarusian First League
20:00 ngày 02/08/2025
FC Belshina Babruisk

FC Belshina Babruisk

3 - 1
ABFF U19

ABFF U19

Giải đấuBelarusian First League
Ngày thi đấu02/08/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4319218
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Belshina Babruisk

77822242188853454

Đội hình xuất phát

Achapovski
Achapovski#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Kovalevich
V.Kovalevich#78 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.kabachevskiy
v.kabachevskiy#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Gorbach
P.Gorbach#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Golub
N.Golub#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavel dubovskiy#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Balbuh
Balbuh#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
P.Seleznev
P.Seleznev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kuchinskiy
A.Kuchinskiy#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Solanovich
V.Solanovich#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Patsenko
N.Patsenko#54 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

N.Patsenko
N.Patsenko#77
N.Patsenko#66
N.Patsenko#35
N.Patsenko#99
N.Patsenko
N.Patsenko#44
N.Patsenko
N.Patsenko#19
N.Patsenko
N.Patsenko#17

ABFF U19

121742452209103

Đội hình xuất phát

mikita matysiuk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilya verenich#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
timofey tkachev#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arseni stanul#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladimir skomarovsky#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksim sakuta#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stanislau kazmerchuk#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bogdan gusev#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilya gubarevich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander derzhinskiy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
autko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

autko#11
autko#15
autko#23
autko#18
autko#22
autko#6
autko#25
autko#17
autko#12
autko#19
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Dnepr MogilevDnepr Mogilev
962120
2
FK Lokomotiv GomelFK Lokomotiv Gomel
843115
3
BATE-2 BorisovBATE-2 Borisov
842214
4
FC Belshina BabruiskFC Belshina Babruisk
842214
5
ABFF U19ABFF U19
842214
6
Volna PinskVolna Pinsk
834113
7
FK LidaFK Lida
841313
8
Niva DolbiznoNiva Dolbizno
834113
9
FC BaranovichiFC Baranovichi
833212
10
Dinamo-2 MinskDinamo-2 Minsk
833212
11
OstrowitzOstrowitz
840412
12
FK BumProm GomelFK BumProm Gomel
824210
13
FK OrshaFK Orsha
831410
14
Kommunalnik SlonimKommunalnik Slonim
831410
15
Uni X-Labs MinskUni X-Labs Minsk
82157
16
FC Gomel BFC Gomel B
91356
17
OsipovichyOsipovichy
91265
18
FK Minsk BFK Minsk B
91083
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Belshina Babruisk

FC Belshina BabruiskFC Belshina Babruisk3 - 0Uni X-Labs MinskUni X-Labs Minsk
Match #4319209 · Home #26458 · Away #83738 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
OsipovichyOsipovichy0 - 4FC Belshina BabruiskFC Belshina Babruisk
Match #4319206 · Home #27880 · Away #26458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 13, 0, 0]
FC Belshina BabruiskFC Belshina Babruisk0 - 3FC MolodechnoFC Molodechno
Match #4341502 · Home #26458 · Away #23950 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Belshina BabruiskFC Belshina Babruisk2 - 4Niva DolbiznoNiva Dolbizno
Match #4319191 · Home #26458 · Away #74182 · Status #8 · H [2, 2, 1, 2, 6, 0, 0] · A [4, 1, 1, 2, 9, 0, 0]
BATE-2 BorisovBATE-2 Borisov1 - 0FC Belshina BabruiskFC Belshina Babruisk
Match #4319183 · Home #81807 · Away #26458 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Belshina BabruiskFC Belshina Babruisk0 - 1Dnepr MogilevDnepr Mogilev
Match #4319173 · Home #26458 · Away #14523 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
FK BumProm GomelFK BumProm Gomel0 - 2FC Belshina BabruiskFC Belshina Babruisk
Match #4319167 · Home #46781 · Away #26458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Belshina BabruiskFC Belshina Babruisk1 - 1Dinamo-2 MinskDinamo-2 Minsk
Match #4319156 · Home #26458 · Away #81763 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FK OrshaFK Orsha1 - 2FC Belshina BabruiskFC Belshina Babruisk
Match #4319152 · Home #23951 · Away #26458 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Kommunalnik SlonimKommunalnik Slonim0 - 2FC Belshina BabruiskFC Belshina Babruisk
Match #4319140 · Home #25593 · Away #26458 · Status #8 · H [0, 0, 1, 6, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của ABFF U19

Kommunalnik SlonimKommunalnik Slonim1 - 3ABFF U19ABFF U19
Match #4319213 · Home #25593 · Away #87722 · Status #8 · H [1, 0, 1, 5, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 6, 0, 0, 0]
ABFF U19ABFF U192 - 2FK Lokomotiv GomelFK Lokomotiv Gomel
Match #4319202 · Home #87722 · Away #39878 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Gomel BFC Gomel B0 - 0ABFF U19ABFF U19
Match #4319157 · Home #87723 · Away #87722 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
FK LidaFK Lida2 - 1ABFF U19ABFF U19
Match #4319195 · Home #24073 · Away #87722 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
ABFF U19ABFF U190 - 2FK Minsk BFK Minsk B
Match #4319184 · Home #87722 · Away #30887 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
OstrowitzOstrowitz0 - 0ABFF U19ABFF U19
Match #4319180 · Home #56796 · Away #87722 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0]
ABFF U19ABFF U191 - 3Volna PinskVolna Pinsk
Match #4319166 · Home #87722 · Away #28782 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
ABFF U19ABFF U190 - 1FC BaranovichiFC Baranovichi
Match #4319147 · Home #87722 · Away #24076 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
ABFF U19ABFF U192 - 2FK OrshaFK Orsha
Match #4319138 · Home #87722 · Away #23951 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 0, 0, 0]
Uni X-Labs MinskUni X-Labs Minsk1 - 2ABFF U19ABFF U19
Match #4319136 · Home #83738 · Away #87722 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Belshina Babruisk
#13#21#30#42#50#60#70
ABFF U19
#11#20#30#44#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K