Sa88
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Meshakhte Tkibuli vs Torpedo Kutaisi

FC Meshakhte Tkibuli vs Torpedo Kutaisi

Xem thông tin FC Meshakhte Tkibuli vs Torpedo Kutaisi vào lúc 19:00 ngày 20/05/2026; xem thông tin hai đội và giải đấu tại Sa88.

Georgia Erovnuli LigaGeorgia Erovnuli Liga
19:00 ngày 20/05/2026
FC Meshakhte Tkibuli

FC Meshakhte Tkibuli

1 - 4
Torpedo Kutaisi

Torpedo Kutaisi

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga
Ngày thi đấu20/05/2026
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4479534
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Meshakhte Tkibuli

Sơ đồ 4-1-2-3
29262040135302110911

Đội hình xuất phát

L.Shovnadze
L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
b.gabiskiria
b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Kurdadze
L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Ugrekhelidze
L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Giorgi burduli
Giorgi burduli#13 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
Nika abuladze#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
M.Pyrohov
M.Pyrohov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68
L.Chikhladze#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68
D.Ghurtskaia
D.Ghurtskaia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Kvirkvia
M.Kvirkvia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

M.Kvirkvia
M.Kvirkvia#14
M.Kvirkvia
M.Kvirkvia#15
M.Kvirkvia#25
M.Kvirkvia
M.Kvirkvia#3
M.Kvirkvia
M.Kvirkvia#16
M.Kvirkvia#19
M.Kvirkvia#4
M.Kvirkvia#1
M.Kvirkvia
M.Kvirkvia#22

Torpedo Kutaisi

Sơ đồ 4-4-2
31616426118714935

Đội hình xuất phát

F.Kljajić
F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
m.cherif
m.cherif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.S.Mane
M.S.Mane#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Simic
M.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
a.basiladze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Arabidze
G.Arabidze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Itrak
M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
V.Mamuchashvili
V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
F.Pires
F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Andrić
K.Andrić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D.Deisadze
D.Deisadze#35 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Deisadze
D.Deisadze#2
D.Deisadze#1
D.Deisadze#13
D.Deisadze#15
D.Deisadze
D.Deisadze#5
D.Deisadze#30
D.Deisadze#22
D.Deisadze
D.Deisadze#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
20105535
2
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
19104534
3
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
1987431
4
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
2076727
5
Dinamo BatumiDinamo Batumi
1976627
6
Dila GoriDila Gori
1982926
7
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
1974825
8
Spaeri FCSpaeri FC
1957722
9
Gagra FCGagra FC
1957722
10
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
19181011
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli

Dinamo BatumiDinamo Batumi2 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479527 · Home #21407 · Away #26858 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 2Dila GoriDila Gori
Match #4479524 · Home #26858 · Away #11365 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo3 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479520 · Home #30966 · Away #26858 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 4FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4479513 · Home #26858 · Away #31528 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
Gagra FCGagra FC1 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479508 · Home #21801 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4479505 · Home #26858 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi1 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479498 · Home #10312 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479467 · Home #31528 · Away #26858 · Status #13 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479494 · Home #26858 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi3 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479491 · Home #14632 · Away #26858 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi

Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi2 - 1Dila GoriDila Gori
Match #4479531 · Home #14632 · Away #11365 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4479523 · Home #31528 · Away #14632 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi1 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4479521 · Home #14632 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 1Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4479516 · Home #49810 · Away #14632 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Dinamo BatumiDinamo Batumi0 - 3Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4479507 · Home #21407 · Away #14632 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi6 - 1FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4479506 · Home #14632 · Away #30966 · Status #8 · H [6, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 1, 0, 0]
Gagra FCGagra FC2 - 2Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4479499 · Home #21801 · Away #14632 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi0 - 0Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4479496 · Home #14632 · Away #10312 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi3 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479491 · Home #14632 · Away #26858 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Dila GoriDila Gori1 - 0Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4479482 · Home #11365 · Away #14632 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Meshakhte Tkibuli
#11#20#30#42#53#60#70
Torpedo Kutaisi
#14#20#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K