Sa88
Chi tiết trận đấu
Trang chủFenerbahce vs Lyon

Fenerbahce vs Lyon

Xem thông tin Fenerbahce vs Lyon vào lúc 00:45 ngày 24/01/2025; xem thông tin hai đội và giải đấu tại Sa88.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
00:45 ngày 24/01/2025
Fenerbahce

Fenerbahce

0 - 0
Lyon

Lyon

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu24/01/2025
Giờ Việt Nam00:45
Mã trận đấu4205876
Thống kê

Thống kê trận đấu

FenerbahceChỉ sốLyon
40Chỉ số 2444
87Chỉ số 2393
9Chỉ số 225
0Chỉ số 40
4Chỉ số 35
2Chỉ số 217
0Chỉ số 80
3Chỉ số 27
44Chỉ số 2556
Lineup

Đội hình trận đấu

Fenerbahce

Sơ đồ 3-4-2-1
1649521341353171019

Đội hình xuất phát

İ.C.Eğribayat
İ.C.Eğribayat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Djiku
A.Djiku#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Ç.Söyüncü
Ç.Söyüncü#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Akçiçek
Y.Akçiçek#95 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
B.Osayi-Samuel
B.Osayi-Samuel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Amrabat
S.Amrabat#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Fred
Fred#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Szymański
S.Szymański#53 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
İ.C.Kahveci
İ.C.Kahveci#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
D.Tadić
D.Tadić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80
Y.En-Nesyri
Y.En-Nesyri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.En-Nesyri
Y.En-Nesyri#20
Y.En-Nesyri
Y.En-Nesyri#44
Y.En-Nesyri
Y.En-Nesyri#54
Y.En-Nesyri
Y.En-Nesyri#8
Y.En-Nesyri
Y.En-Nesyri#81
Y.En-Nesyri
Y.En-Nesyri#23
Y.En-Nesyri
Y.En-Nesyri#97
Y.En-Nesyri
Y.En-Nesyri#9
Y.En-Nesyri
Y.En-Nesyri#42
Y.En-Nesyri
Y.En-Nesyri#57

Lyon

Sơ đồ 4-2-3-1
232022191631817181169

Đội hình xuất phát

L.Perri
L.Perri#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Kumbedi
S.Kumbedi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Mata
C.Mata#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Niakhaté
M.Niakhaté#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Abner
Abner#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Matić
N.Matić#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
C.Tolisso
C.Tolisso#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
S.Benrahma
S.Benrahma#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Cherki
R.Cherki#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Fofana
M.Fofana#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
G.Mikautadze
G.Mikautadze#69 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Mikautadze
G.Mikautadze#40
G.Mikautadze
G.Mikautadze#55
G.Mikautadze
G.Mikautadze#7
G.Mikautadze
G.Mikautadze#15
G.Mikautadze
G.Mikautadze#27
G.Mikautadze
G.Mikautadze#37
G.Mikautadze
G.Mikautadze#10
G.Mikautadze
G.Mikautadze#29
G.Mikautadze
G.Mikautadze#50
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LazioLazio
8611
2
Athletic ClubAthletic Club
8611
3
Manchester UnitedManchester United
8530
4
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
8521
5
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
8512
6
LyonLyon
8431
7
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
8431
8
Rangers F.C.Rangers F.C.
8422
9
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
8422
10
AnderlechtAnderlecht
8422
11
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
8422
12
AFC AjaxAFC Ajax
8413
13
Real SociedadReal Sociedad
8413
14
GalatasarayGalatasaray
8341
15
AS RomaAS Roma
8332
16
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
8332
17
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
8404
18
FC PortoFC Porto
8323
19
AZ AlkmaarAZ Alkmaar
8323
20
MidtjyllandMidtjylland
8323
21
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
8323
22
PAOK SalonikiPAOK Saloniki
8314
23
FC Twente EnschedeFC Twente Enschede
8242
24
FenerbahceFenerbahce
8242
25
Sporting BragaSporting Braga
8314
26
ElfsborgElfsborg
8314
27
TSG HoffenheimTSG Hoffenheim
8233
28
Besiktas JKBesiktas JK
8305
29
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
8206
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
8125
31
Malmo FFMalmo FF
8125
32
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
8125
33
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
8044
34
Dynamo KyivDynamo Kyiv
8116
35
OGC NiceOGC Nice
8035
36
QarabagQarabag
8107
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fenerbahce

Adana DemirsporAdana Demirspor0 - 4FenerbahceFenerbahce
Match #4160630 · Home #19620 · Away #10195 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0] · A [4, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
KonyasporKonyaspor2 - 3FenerbahceFenerbahce
Match #4160620 · Home #10967 · Away #10195 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
KasimpasaKasimpasa0 - 3FenerbahceFenerbahce
Match #4259349 · Home #11009 · Away #10195 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 3, 0, 0]
FenerbahceFenerbahce2 - 1Atakas HataysporAtakas Hatayspor
Match #4160589 · Home #10195 · Away #20288 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
EyupsporEyupspor1 - 1FenerbahceFenerbahce
Match #4160556 · Home #25648 · Away #10195 · Status #8 · H [1, 1, 0, 6, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 9, 0, 0]
FenerbahceFenerbahce3 - 1Başakşehir Futbol KulübüBaşakşehir Futbol Kulübü
Match #4160535 · Home #10195 · Away #11007 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 14, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 0, 0, 0]
FenerbahceFenerbahce0 - 2Athletic ClubAthletic Club
Match #4205875 · Home #10195 · Away #10027 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Besiktas JKBesiktas JK1 - 0FenerbahceFenerbahce
Match #4160499 · Home #10277 · Away #10195 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FenerbahceFenerbahce3 - 1Gaziantep Futbol KulübüGaziantep Futbol Kulübü
Match #4160481 · Home #10195 · Away #11741 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 17, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha1 - 2FenerbahceFenerbahce
Match #4205964 · Home #10874 · Away #10195 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 6, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lyon

LyonLyon0 - 0Toulouse FCToulouse FC
Match #4143902 · Home #11372 · Away #10976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FC Bourgoin JallieuFC Bourgoin Jallieu2 - 2LyonLyon
Match #4259123 · Home #12744 · Away #11372 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 1, 0, 4] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 2]
Stade Brestois 29Stade Brestois 292 - 1LyonLyon
Match #4143880 · Home #10109 · Away #11372 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
LyonLyon1 - 0Montpellier Hérault SCMontpellier Hérault SC
Match #4143866 · Home #11372 · Away #10914 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FeigniesFeignies1 - 2LyonLyon
Match #4252140 · Home #16376 · Away #11372 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain3 - 1LyonLyon
Match #4143853 · Home #10368 · Away #11372 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
LyonLyon3 - 2Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
Match #4205905 · Home #11372 · Away #10125 · Status #8 · H [3, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 7, 0, 0, 0]
Angers SCOAngers SCO0 - 3LyonLyon
Match #4143825 · Home #10367 · Away #11372 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
LyonLyon4 - 1OGC NiceOGC Nice
Match #4143812 · Home #11372 · Away #10529 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
QarabagQarabag1 - 4LyonLyon
Match #4205942 · Home #12345 · Away #11372 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Fenerbahce
#10#20#30#44#53#60#70
Lyon
#10#20#30#45#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K