Sa88
Chi tiết trận đấu
Trang chủRomania vs San Marino

Romania vs San Marino

Xem thông tin Romania vs San Marino vào lúc 02:45 ngày 19/11/2025; xem thông tin hai đội và giải đấu tại Sa88.

FIFA World Cup qualification (UEFA)FIFA World Cup qualification (UEFA)
02:45 ngày 19/11/2025
Romania

Romania

7 - 1
San Marino

San Marino

Giải đấuFIFA World Cup qualification (UEFA)
Ngày thi đấu19/11/2025
Giờ Việt Nam02:45
Mã trận đấu4251699
Thống kê

Thống kê trận đấu

RomaniaChỉ sốSan Marino
12Chỉ số 211
0Chỉ số 40
11Chỉ số 222
71Chỉ số 246
6Chỉ số 20
159Chỉ số 2349
76Chỉ số 2524
1Chỉ số 80
0Chỉ số 34
Lineup

Đội hình trận đấu

Romania

Sơ đồ 4-3-3
12251511226192097

Đội hình xuất phát

Ș.Târnovanu
Ș.Târnovanu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Rațiu
A.Rațiu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Ghiță
V.Ghiță#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Lisav Naif Eissat
Lisav Naif Eissat#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Bancu
N.Bancu#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Dragomir
V.Dragomir#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
V.Screciu
V.Screciu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
F.Tănase
F.Tănase#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
D.Man
D.Man#20 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
D.Birligea
D.Birligea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Baiaram
S.Baiaram#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Baiaram
S.Baiaram#18
S.Baiaram
S.Baiaram#16
S.Baiaram
S.Baiaram#17
S.Baiaram
S.Baiaram#13
S.Baiaram
S.Baiaram#21
S.Baiaram
S.Baiaram#3
S.Baiaram
S.Baiaram#1
S.Baiaram
S.Baiaram#4
S.Baiaram
S.Baiaram#23
S.Baiaram
S.Baiaram#10
S.Baiaram
S.Baiaram#14
S.Baiaram
S.Baiaram#8

San Marino

Sơ đồ 4-5-1
141461181723221819

Đội hình xuất phát

E.Colombo
E.Colombo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Fabbri
F.Fabbri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Valentini
M.Valentini#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Rossi
D.Rossi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Riccardi
A.Riccardi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Pancotti
S.Pancotti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
A.Golinucci
A.Golinucci#17 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62
V.Casadei
V.Casadei#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
M.Mularoni
M.Mularoni#22 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
S.Zannoni
S.Zannoni#18 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
N.Giacopetti
N.Giacopetti#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Giacopetti
N.Giacopetti#12
N.Giacopetti
N.Giacopetti#7
N.Giacopetti#3
N.Giacopetti
N.Giacopetti#20
N.Giacopetti
N.Giacopetti#21
N.Giacopetti
N.Giacopetti#16
N.Giacopetti
N.Giacopetti#5
N.Giacopetti
N.Giacopetti#10
N.Giacopetti
N.Giacopetti#2
N.Giacopetti
N.Giacopetti#13
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SlovakiaSlovakia
00000
2
Northern IrelandNorthern Ireland
00000
3
LuxembourgLuxembourg
00000
4
GermanyGermany
00000

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SwitzerlandSwitzerland
00000
2
SwedenSweden
00000
3
SloveniaSlovenia
00000
4
KosovoKosovo
00000

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GreeceGreece
00000
2
ScotlandScotland
00000
3
BelarusBelarus
00000
4
DenmarkDenmark
00000

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
UkraineUkraine
00000
2
IcelandIceland
00000
3
AzerbaijanAzerbaijan
00000
4
FranceFrance
00000

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TurkiyeTurkiye
00000
2
GeorgiaGeorgia
00000
3
BulgariaBulgaria
00000
4
SpainSpain
00000

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HungaryHungary
00000
2
IrelandIreland
00000
3
ArmeniaArmenia
00000
4
PortugalPortugal
00000

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
PolandPoland
22006
2
FinlandFinland
21104
3
LithuaniaLithuania
20111
4
NetherlandsNetherlands
00000
5
MaltaMalta
20020

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NorwayNorway
22006
2
EstoniaEstonia
21013
3
IsraelIsrael
21013
4
ItalyItaly
00000
5
MoldovaMoldova
20020

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EnglandEngland
22006
2
AlbaniaAlbania
21013
3
LatviaLatvia
21013
4
SerbiaSerbia
00000
5
AndorraAndorra
20020

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CzechiaCzechia
22006
2
MontenegroMontenegro
22006
3
CroatiaCroatia
00000
4
Faroe IslandsFaroe Islands
20020
5
GibraltarGibraltar
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
22006
2
RomaniaRomania
21013
3
CyprusCyprus
21013
4
AustriaAustria
00000
5
San MarinoSan Marino
20020

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
North MacedoniaNorth Macedonia
21104
2
WalesWales
21104
3
KazakhstanKazakhstan
21013
4
BelgiumBelgium
00000
5
LiechtensteinLiechtenstein
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Romania

Đối chiếu

Phong độ gần đây của San Marino

CzechiaCzechia1 - 0San MarinoSan Marino
Match #4451105 · Home #10979 · Away #12259 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
San MarinoSan Marino0 - 4CyprusCyprus
Match #4252417 · Home #12259 · Away #11604 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
AustriaAustria10 - 0San MarinoSan Marino
Match #4251609 · Home #13226 · Away #12259 · Status #8 · H [10, 6, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
MaltaMalta3 - 1San MarinoSan Marino
Match #4422005 · Home #11969 · Away #12259 · Status #8 · H [3, 3, 1, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 2, 0, 0]
San MarinoSan Marino0 - 6Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
Match #4251701 · Home #12259 · Away #10478 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 0, 0, 0] · A [6, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
ModenaModena4 - 1San MarinoSan Marino
Match #4392849 · Home #10764 · Away #12259 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
San MarinoSan Marino0 - 4AustriaAustria
Match #4251700 · Home #12259 · Away #13226 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 4, 0, 1, 6, 0, 0]
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina1 - 0San MarinoSan Marino
Match #4251638 · Home #10478 · Away #12259 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
San MarinoSan Marino1 - 5RomaniaRomania
Match #4251703 · Home #12259 · Away #11686 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 10, 0, 0]
CyprusCyprus2 - 0San MarinoSan Marino
Match #4251642 · Home #11604 · Away #12259 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Romania
#17#23#30#40#56#60#70
San Marino
#11#21#30#44#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K