Sa88
Chi tiết trận đấu
Trang chủTSV Hartberg vs Rukh Vynnyky

TSV Hartberg vs Rukh Vynnyky

Xem thông tin TSV Hartberg vs Rukh Vynnyky vào lúc 20:00 ngày 23/01/2025; xem thông tin hai đội và giải đấu tại Sa88.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
20:00 ngày 23/01/2025
TSV Hartberg

TSV Hartberg

1 - 1
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu23/01/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4275200
Thống kê

Thống kê trận đấu

TSV HartbergChỉ sốRukh Vynnyky
96Chỉ số 2388
70Chỉ số 2440
2Chỉ số 21
51Chỉ số 2549
4Chỉ số 32
1Chỉ số 80
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
6Chỉ số 223
Lineup

Đội hình trận đấu

Rukh Vynnyky

23684773199316929

Đội hình xuất phát

d.ledviy#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Gorin
O.Gorin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Karabin
Y.Karabin#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Kholod
V.Kholod#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.klimchuk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Lyakh
R.Lyakh#73 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Pastukh
Y.Pastukh#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Roman
V.Roman#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ryabov
A.Ryabov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bohdan sliubyk#92 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Tlumak#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của TSV Hartberg

Match #4274699 · Home #15419 · Away #14294 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Match #4264051 · Home #35945 · Away #14294 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Match #4260530 · Home #14294 · Away #66520 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Match #4168557 · Home #10172 · Away #14294 · Status #8 · H [0, 0, 1, 6, 1, 0, 0] · A [3, 1, 1, 4, 7, 0, 0]
Match #4168483 · Home #10000 · Away #14294 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
Match #4168552 · Home #14294 · Away #10000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Match #4168543 · Home #10213 · Away #14294 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Match #4241209 · Home #14294 · Away #16460 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Match #4168540 · Home #14294 · Away #10171 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 9, 0, 0]
Match #4168533 · Home #14578 · Away #14294 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rukh Vynnyky

Match #4163105 · Home #35853 · Away #11003 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Match #4163100 · Home #41458 · Away #35853 · Status #8 · H [0, 0, 2, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Match #4162978 · Home #35853 · Away #41458 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Match #4163091 · Home #10265 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Match #4163081 · Home #35853 · Away #61875 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Match #4163076 · Home #22593 · Away #35853 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Match #4163064 · Home #10802 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Match #4207868 · Home #35853 · Away #13490 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Match #4163058 · Home #35853 · Away #11368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Match #4163050 · Home #35853 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

TSV Hartberg
#11#20#30#44#52#60#70
Rukh Vynnyky
#11#21#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K